jumby bean
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây nhỏ vùng Tây Ấn và đông bắc Venezuela: "jumby bean" là một loại cây nhỏ, có lá hình thuôn dài nhọn và chùm hoa màu tím. Hạt của nó có màu đen hoặc đỏ tươi với các đốm đen.
Ví dụ sử dụng
- (Cây jumby bean thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.)
- (Hạt của cây jumby bean được dùng trong đồ trang sức truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jumby bean tree": cây jumby bean, dùng để chỉ toàn bộ cây.
- The jumby bean tree provides shade in the garden. (Cây jumby bean mang lại bóng mát trong vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Jumby (adj): liên quan đến cây jumby bean.
- The jumby seeds are quite distinctive. (Hạt jumby khá đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Cây hạt đỏ đen: một cách gọi khác dựa trên màu sắc hạt.
- Cây Tây Ấn: chỉ khu vực phân bố chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.